베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giết hại" (1)
giết hại
영어
동사kill, murder
Kẻ thù đã giết hại nhiều người dân vô tội.
The enemy killed many innocent people.
관련 단어 "giết hại" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giết hại" (1)
Kẻ thù đã giết hại nhiều người dân vô tội.
The enemy killed many innocent people.
